translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chương trình biểu diễn nghệ thuật" (1件)
chương trình biểu diễn nghệ thuật
play
日本語 アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chương trình biểu diễn nghệ thuật" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chương trình biểu diễn nghệ thuật" (1件)
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)